Nghĩa của từ "business talk" trong tiếng Việt

"business talk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

business talk

US /ˈbɪz.nəs tɔːk/
UK /ˈbɪz.nɪs tɔːk/
"business talk" picture

Danh từ

chuyện làm ăn, thảo luận công việc

conversation about commercial or professional matters, often excluding personal or social topics

Ví dụ:
Let's skip the small talk and get straight to business talk.
Hãy bỏ qua những chuyện phiếm và đi thẳng vào chuyện làm ăn.
The dinner was supposed to be social, but it turned into business talk.
Bữa tối lẽ ra là để xã giao, nhưng nó đã biến thành cuộc thảo luận công việc.